# Fleet: mọi project trên một màn hình

> Đọc trang Fleet: sức khoẻ từng project, lỗi mới, xu hướng 24 giờ và khi số liệu chưa cập nhật.

**Fleet** là màn hình đầu tiên của một workspace: mọi project trên một trang, project tệ nhất ở trên, để trong vài giây bạn biết ứng dụng nào đang cần mình.

## Tóm tắt

Bốn con số ở đầu trang:

- **Project cần chú ý** — có bao nhiêu project ở trạng thái Nghiêm trọng hoặc Cần chú ý, trên tổng số.
- **Issue mới · 24h** — issue xuất hiện lần đầu trong 24 giờ qua.
- **Event · 24h** — số event lỗi nhận được trong 24 giờ qua.
- **Node** — trạng thái node của bạn. Xem [Sức khoẻ node](https://belvador.dev/vi/docs/node/health).

## Sức khoẻ project

Mỗi project có một trạng thái sức khoẻ, tính từ lỗi của chính nó. Trạng thái này tách biệt với trạng thái của node.

| Trạng thái | Khi nào |
|---|---|
| **Nghiêm trọng** | Có issue đang tăng, xuất hiện lỗi fatal mới, hoặc lỗi tăng vọt — ít nhất 20 event trong một giờ và ít nhất gấp năm lần mức trung bình mỗi giờ của project trong bảy ngày qua |
| **Cần chú ý** | Xuất hiện một lỗi mới |
| **Ổn định** | Có lỗi trong bảy ngày qua, hoặc project mới tạo chưa tới bảy ngày, và không có điều kiện nào ở trên |
| **Không hoạt động** | Không có event nào trong bảy ngày |
| **Chưa rõ** | Node mất kết nối và số liệu của project đã cũ hơn 10 phút |

**Chưa rõ** được hiển thị có chủ ý thay cho số 0: khi không liên lạc được với node, Belvador không giả vờ như không có gì xảy ra.

## Các cột

| Cột | Hiển thị |
|---|---|
| **Sức khoẻ** | Trạng thái ở trên |
| **Project** | Tên và nền tảng |
| **Monitor** | Trạng thái tệ nhất trong các [monitor](https://belvador.dev/vi/docs/monitors/overview) của project và số đang hỏng, ví dụ "2/14 đang hỏng"; "—" khi không có monitor nào (không có nghĩa là khoẻ). Ô tóm tắt thêm **Monitor đang hỏng** khi có project bị hỏng |
| **24h qua** | Biểu đồ nhỏ số event mỗi giờ |
| **Mới** | Issue xuất hiện lần đầu trong khoảng thời gian |
| **Quay lại** | Issue đã xử lý nhưng xuất hiện lại |
| **Event** | Số event nhận được |
| **Người dùng** | Số người dùng khác nhau bị ảnh hưởng (từ ID trong `setUser`) |
| **Chưa xử lý** | Số issue đang mở |
| **Lỗi nổi bật** | Issue có nhiều event nhất |
| **Lần nhận cuối** | Lúc event gần nhất tới |

Một số cột ẩn trên màn hình hẹp.

## Sắp xếp, lọc, ghim

- Thứ tự mặc định: project đã ghim trước, rồi sức khoẻ tệ nhất, rồi nhiều issue mới nhất, rồi theo tên.
- Sắp xếp theo tên, issue mới, event, người dùng, chưa xử lý hoặc lần nhận cuối.
- Lọc theo tên hoặc địa chỉ, theo sức khoẻ và theo nền tảng. Lựa chọn được giữ trong địa chỉ trang.
- **Ghim lên Fleet** (trong Cài đặt project → Chung) giữ project ở đầu trang.

## Khi số liệu chưa cập nhật

Số liệu Fleet đến từ các bản tổng hợp node gửi định kỳ. Khi số liệu cũ hơn năm phút, Fleet hiện thời gian đã cũ. Nếu node mất kết nối quá 10 phút, các project chuyển sang **Chưa rõ** cho tới khi node trở lại — lỗi gửi trong lúc đó được edge giữ và được đếm khi node nhận.

## Danh sách bắt đầu

Workspace mới thấy mục **Bắt đầu** trên Fleet: bật xác thực 2 lớp, mời thành viên và dựng node. Mỗi mục dẫn tới đúng trang cần làm.
